|
| Nội dung hồ sơ | Mô tả |
|---|---|
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hưng, Huyện Tuy Phước năm 1996 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hưng, Huyện Tuy Phước năm 1996 13 |
Bắt đầu: 01/04/1995
kết thúc: 20/03/1996 Hộp số: 172 hồ sơ: 3498 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước năm 1996 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước năm 1996 6 |
Bắt đầu: 08/01/1996
kết thúc: 09/04/1996 Hộp số: 172 hồ sơ: 3499 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hoà, Huyện Tuy Phước năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hoà, Huyện Tuy Phước năm 1997 21 |
Bắt đầu: 15/05/1993
kết thúc: 15/12/1997 Hộp số: 172 hồ sơ: 3500 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Mỹ, Huyện Tuy Phước năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Mỹ, Huyện Tuy Phước năm 1997 15 |
Bắt đầu: 26/09/1996
kết thúc: 12/11/1997 Hộp số: 172 hồ sơ: 3501 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Nghĩa, Huyện Tuy Phước năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Nghĩa, Huyện Tuy Phước năm 1997 14 |
Bắt đầu: 28/05/1995
kết thúc: 13/01/1997 Hộp số: 172 hồ sơ: 3502 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê Thị Trấn Tuy Phước, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê Thị Trấn Tuy Phước, Huyện Tuy Phước năm 1998 11 |
Bắt đầu: 16/11/1998
kết thúc: 19/12/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3503 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hoà, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hoà, Huyện Tuy Phước năm 1998 12 |
Bắt đầu: 16/06/1998
kết thúc: 19/12/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3504 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Lộc, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Lộc, Huyện Tuy Phước năm 1998 12 |
Bắt đầu: 11/03/1998
kết thúc: 01/06/1999 Hộp số: 173 hồ sơ: 3505 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Sơn, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Sơn, Huyện Tuy Phước năm 1998 14 |
Bắt đầu: 07/07/1995
kết thúc: 15/12/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3506 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Sơn, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Sơn, Huyện Tuy Phước năm 1998 12 |
Bắt đầu: 07/11/1998
kết thúc: 15/12/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3507 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Thành, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Thành, Huyện Tuy Phước năm 1998 17 |
Bắt đầu: 26/12/1996
kết thúc: 12/09/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3508 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước năm 1998 11 |
Bắt đầu: 22/01/1998
kết thúc: 17/12/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3509 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Quang, Huyện Tuy Phước năm 1998 16 |
Bắt đầu: 15/10/1995
kết thúc: 25/06/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3510 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê Thị Trấn Diêu Trì, Huyện Tuy Phước năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê Thị Trấn Diêu Trì, Huyện Tuy Phước năm 1999 23 |
Bắt đầu: 16/11/1998
kết thúc: 21/12/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3511 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước An, Huyện Tuy Phước năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước An, Huyện Tuy Phước năm 1999 27 |
Bắt đầu: 26/09/1996
kết thúc: 29/10/1999 Hộp số: 173 hồ sơ: 3512 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hoà, Huyện Tuy Phước năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Hoà, Huyện Tuy Phước năm 1999 17 |
Bắt đầu: 28/05/1999
kết thúc: 30/12/1999 Hộp số: 173 hồ sơ: 3513 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước năm 2000 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước năm 2000 16 |
Bắt đầu: 27/12/1996
kết thúc: 25/12/2000 Hộp số: 173 hồ sơ: 3514 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Vinh , HuyệnVân Canh năm 1993 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Vinh , HuyệnVân Canh năm 1993 5 |
Bắt đầu: 28/01/1993
kết thúc: 19/02/1993 Hộp số: 173 hồ sơ: 3515 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hiển, HuyệnVân Canh năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hiển, HuyệnVân Canh năm 1997 13 |
Bắt đầu: 22/12/1993
kết thúc: 20/01/1997 Hộp số: 173 hồ sơ: 3516 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Vinh , HuyệnVân Canh năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Vinh , HuyệnVân Canh năm 1997 19 |
Bắt đầu: 22/06/1996
kết thúc: 04/07/1997 Hộp số: 173 hồ sơ: 3517 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hiệp , HuyệnVân Canh năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hiệp , HuyệnVân Canh năm 1998 14 |
Bắt đầu: 08/04/1997
kết thúc: 26/10/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3518 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hoà , HuyệnVân Canh năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hoà , HuyệnVân Canh năm 1998 14 |
Bắt đầu: 18/06/1997
kết thúc: 28/04/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3519 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Thuận , HuyệnVân Canh năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Thuận , HuyệnVân Canh năm 1998 13 |
Bắt đầu: 21/06/1997
kết thúc: 21/10/1998 Hộp số: 173 hồ sơ: 3520 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hiển , HuyệnVân Canh năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Canh Hiển , HuyệnVân Canh năm 1999 16 |
Bắt đầu: 06/03/1999
kết thúc: 14/12/1999 Hộp số: 173 hồ sơ: 3521 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Thịnh, huyệnVĩnh Thạnh năm 1993 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Thịnh, huyện Vĩnh Thạnh năm 1993 6 |
Bắt đầu: 05/04/1993
kết thúc: 08/07/1993 Hộp số: 173 hồ sơ: 3522 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hảo, huyệnVĩnh Thạnh năm 1994 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hảo, huyện Vĩnh Thạnh năm 1994 10 |
Bắt đầu: 20/04/1994
kết thúc: 20/09/1994 Hộp số: 173 hồ sơ: 3523 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hiệp, huyệnVĩnh Thạnh năm 1994 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hiệp, huyện Vĩnh Thạnh năm 1994 10 |
Bắt đầu: 05/11/1994
kết thúc: 22/09/1994 Hộp số: 173 hồ sơ: 3524 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Quang, huyệnVĩnh Thạnh năm 1994 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Quang, huyện Vĩnh Thạnh năm 1994 11 |
Bắt đầu: 24/04/1994
kết thúc: 18/09/1994 Hộp số: 173 hồ sơ: 3525 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hảo, huyệnVĩnh Thạnh năm 1996 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hảo, huyện Vĩnh Thạnh năm 1996 16 |
Bắt đầu: 06/05/1996
kết thúc: 10/09/1996 Hộp số: 173 hồ sơ: 3526 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Thịnh, huyệnVĩnh Thạnh năm 1996 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Thịnh, huyện Vĩnh Thạnh năm 1996 18 |
Bắt đầu: 22/06/1996
kết thúc: 11/05/1996 Hộp số: 173 hồ sơ: 3527 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hiệp , huyệnVĩnh Thạnh năm 1996 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hiệp , huyện Vĩnh Thạnh năm 1996 18 |
Bắt đầu: 09/12/1996
kết thúc: 13/11/1996 Hộp số: 173 hồ sơ: 3528 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Quang, huyệnVĩnh Thạnh năm 1997 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Quang, huyện Vĩnh Thạnh năm 1997 14 |
Bắt đầu: 18/11/1996
kết thúc: 28/11/1997 Hộp số: 173 hồ sơ: 3529 |
| Trích yếu: Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hiệp, huyệnVĩnh Thạnh năm 1999 Đăng ký thống kê xã Vĩnh Hiệp, huyện Vĩnh Thạnh năm 1999 17 |
Bắt đầu: 15/05/1999
kết thúc: 24/11/1999 Hộp số: 173 hồ sơ: 3530 |
| Trích yếu: Giao đất và cấp giấy CNQSD đất để xây dựng trụ sở làm việc Chi cục BVTV Bình Định 14 |
Bắt đầu: 17/01/2001
kết thúc: 17/09/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3531 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng nhà mẫu giáo khu vực 4, 5 UBND phường Quang Trung 14 |
Bắt đầu: 22/08/2001
kết thúc: 21/12/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3532 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng mở rộng khu xử lý nước Ban QLDA cấp nước và vệ sinh thành phố Quy Nhơn 22 |
Bắt đầu: 26/10/1996
kết thúc: 03/02/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3533 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng Trạm Y tế Trung tâm Y tế thành phố Quy Nhơn 14 |
Bắt đầu: 02/12/2001
kết thúc: 06/05/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3534 |
| Trích yếu: Giao đất và cấp giấy CNQSD đất để xây dựng cơ quan làm việc Sở Xây dựng 12 |
Bắt đầu: 19/06/2001
kết thúc: 02/05/2002 Hộp số: 174 hồ sơ: 3535 |
| Trích yếu: Giao đất và cấp giấy CNQSD đất để xây dựng khu khám chuyên sâu Bệnh viện Phong - Da liễu Quy Hoà 23 |
Bắt đầu: 26/08/1999
kết thúc: 07/11/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3536 |
| Trích yếu: Giao đất và cấp giấy CNQSĐD để mở rộng trụ sở làm việc Thanh tra tỉnh Bình Định 18 |
Bắt đầu: 14/11/2000
kết thúc: 31/10/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3537 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng lưới điện trung hạ áp khu vực 8, lưới điện trung hạ áp khu vực 8 9 |
Bắt đầu: 28/07/2000
kết thúc: 19/09/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3538 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng lưới điện trung hạ áp khu vực 7, lưới điện trung hạ áp khu vực 7 12 |
Bắt đầu: 06/08/1999
kết thúc: 19/09/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3539 |
| Trích yếu: Giao đất để đầu tư xây dựng khu tái định cư phục vụ giải tỏa khu công nghiệp Phú Tài Công ty Xây dựng Phát triển đô thị Bình Định 16 |
Bắt đầu: 09/11/1999
kết thúc: 20/08/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3540 |
| Trích yếu: Giao đất cho để xây dựng lớp mẫu giáo khu vực 12 UBND phường Ngô Mây 9 |
Bắt đầu: 31/07/2000
kết thúc: 23/05/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3541 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Quy Nhơn Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Bình Định 15 |
Bắt đầu: 29/10/1996
kết thúc: 29/08/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3542 |
| Trích yếu: Giao đất và cấp giấy CNQSĐD cho Báo Bình Định để xây dựng trụ sở làm việc Báo Bình Định 13 |
Bắt đầu: 20/06/2000
kết thúc: 26/07/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3543 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng Cảng cá Quy Nhơn Sở Thủy sản Bình Định 16 |
Bắt đầu: 11/03/1999
kết thúc: 05/11/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3544 |
| Trích yếu: Giao đất và cấp giấy CNQSĐD để xây dựng trụ sở làm việc Công an Công an Bình Định 15 |
Bắt đầu: 20/09/1999
kết thúc: 18/08/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3545 |
| Trích yếu: Giao đất để xây dựng trụ sở làm việc Công an Công an thành phố Quy Nhơn 11 |
Bắt đầu: 14/05/2000
kết thúc: 17/05/2001 Hộp số: 174 hồ sơ: 3546 |
| Trích yếu: Giao đất và cấp giấy CNQSSĐD để xây dựng Trường THPT Lê Quý Đôn Sở Giáo dục - Đào tạo Bình Định 10 |
Bắt đầu: 08/01/2001
kết thúc: 22/03/2002 Hộp số: 174 hồ sơ: 3547 |
| Tổng mẫu tin 14576 | Trang 125 / 292 |