|
| Nội dung hồ sơ | Mô tả |
|---|---|
| Trích yếu: Quyết định phê duyệt diện tích đất đai tỉnh Bình Định từ 1991-1994 Quyết định phê duyệt diện tích đất đai tỉnh Bình Định từ 1991-1994 11 |
Bắt đầu: 29/01/1991
kết thúc: 24/02/1994 Hộp số: 164 hồ sơ: 3298 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Lão, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Lão, năm 1995 12 |
Bắt đầu: 10/01/1995
kết thúc: 12/12/1995 Hộp số: 164 hồ sơ: 3299 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Nhơn, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Nhơn, năm 1995 15 |
Bắt đầu: 10/01/1995
kết thúc: 20/11/1995 Hộp số: 164 hồ sơ: 3300 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Vân Canh, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Vân Canh, năm 1995 6 |
Bắt đầu: 30/12/1995
kết thúc: 15/01/1996 Hộp số: 164 hồ sơ: 3301 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Hoài ân, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Hoài ân, năm 1995 2 |
Bắt đầu: 20/10/1995
kết thúc: 27/12/1995 Hộp số: 164 hồ sơ: 3302 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Phù Cát, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Phù Cát, năm 1995 18 |
Bắt đầu: 20/09/1995
kết thúc: 01/12/1996 Hộp số: 164 hồ sơ: 3303 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Phù Mỹ, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Phù Mỹ, năm 1995 85 |
Bắt đầu: 10/01/1995
kết thúc: 15/12/1995 Hộp số: 164 hồ sơ: 3304 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Tây Sơn, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Tây Sơn, năm 1995 18 |
Bắt đầu: 15/10/1995
kết thúc: 18/12/1995 Hộp số: 165 hồ sơ: 3305 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Tuy Phước, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Tuy Phước, năm 1995 67 |
Bắt đầu: 11/01/1995
kết thúc: 12/10/1995 Hộp số: 165 hồ sơ: 3306 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Vĩnh Thạnh, năm 1995 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Vĩnh Thạnh, năm 1995 46 |
Bắt đầu: 10/01/1995
kết thúc: 21/12/1995 Hộp số: 165 hồ sơ: 3307 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất tỉnh Bình Định năm 1995 Thống kê diện tích đất tỉnh Bình Định năm 1995 5 |
Bắt đầu: 12/10/1995
kết thúc: 16/02/1996 Hộp số: 165 hồ sơ: 3308 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất tỉnh Bình Định năm 1996 Thống kê diện tích đất tỉnh Bình Định năm 1996 12 |
Bắt đầu: 15/12/1995
kết thúc: 30/01/1997 Hộp số: 165 hồ sơ: 3309 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích ruộng đất tỉnh Bình Định, năm 1996 Thống kê diện tích ruộng đất tỉnh Bình Định, năm 1996 14 |
Bắt đầu: 15/12/1995
kết thúc: 02/12/1997 Hộp số: 165 hồ sơ: 3310 |
| Trích yếu: Thống kê tình hình sử dụng đất của các doanh nghiệp tỉnh Bình Định năm 1996 Thống kê tình hình sử dụng đất của các doanh nghiệp tỉnh Bình Định năm 1996 4 |
Bắt đầu: 22/04/1996
kết thúc: 10/05/1996 Hộp số: 165 hồ sơ: 3311 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Lão, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Lão, năm 1998 17 |
Bắt đầu: 10/01/1998
kết thúc: 12/07/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3312 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Lão, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Lão, năm 1998 9 |
Bắt đầu: 10/01/1998
kết thúc: 12/07/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3313 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Nhơn, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện An Nhơn, năm 1998 2 |
Bắt đầu: 10/01/1998
kết thúc: 16/11/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3314 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Hoài ân, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Hoài ân, năm 1998 13 |
Bắt đầu: 11/01/1998
kết thúc: 20/12/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3315 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Hoài Nhơn, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Hoài Nhơn, năm 1998 17 |
Bắt đầu: 20/08/1998
kết thúc: 28/12/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3316 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Phù Cát, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Phù Cát, năm 1998 19 |
Bắt đầu: 26/10/1998
kết thúc: 12/04/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3317 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp Quy Nhơn, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp Quy Nhơn, năm 1998 19 |
Bắt đầu: 07/10/1998
kết thúc: 12/08/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3318 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyệnTuy Phước, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyệnTuy Phước, năm 1998 15 |
Bắt đầu: 16/10/1998
kết thúc: 25/12/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3319 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Vân Canh, năm 1998 Thống kê diện tích đất nông nghiệp huyện Vân Canh, năm 1998 4 |
Bắt đầu: 12/11/1998
kết thúc: 16/12/1998 Hộp số: 165 hồ sơ: 3320 |
| Trích yếu: Thống kê diện tích đất tỉnh Bình Định năm 1998 Thống kê diện tích đất tỉnh Bình Định năm 1998 9 |
Bắt đầu: 10/01/1998
kết thúc: 23/01/1999 Hộp số: 165 hồ sơ: 3321 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Toàn , huyện An Lão năm 1993 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Toàn , huyện An Lão năm 1993 7 |
Bắt đầu: 22/10/1993
kết thúc: 22/10/1993 Hộp số: 166 hồ sơ: 3322 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Tân , huyện An Lão năm 1994 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Tân , huyện An Lão năm 1994 10 |
Bắt đầu: 29/11/1993
kết thúc: 17/12/1994 Hộp số: 166 hồ sơ: 3323 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Hoà, huyện An Lão năm 1995 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Hoà, huyện An Lão năm 1995 9 |
Bắt đầu: 08/01/1995
kết thúc: 28/10/1995 Hộp số: 166 hồ sơ: 3324 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Trung , huyện An Lão năm 1995 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Trung , huyện An Lão năm 1995 8 |
Bắt đầu: 24/03/1995
kết thúc: 21/11/1995 Hộp số: 166 hồ sơ: 3325 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Tân, huyện An Lão năm 1996 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Tân, huyện An Lão năm 1996 15 |
Bắt đầu: 15/06/1996
kết thúc: 26/11/1996 Hộp số: 166 hồ sơ: 3326 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Trung, huyện An Lão năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Trung, huyện An Lão năm 1997 11 |
Bắt đầu: 31/07/1997
kết thúc: 24/12/1997 Hộp số: 166 hồ sơ: 3327 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Dũng, huyện An Lão năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Dũng, huyện An Lão năm 1999 12 |
Bắt đầu: 02/08/1999
kết thúc: 18/09/1999 Hộp số: 166 hồ sơ: 3328 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Hưng, huyện An Lão năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Hưng, huyện An Lão năm 1999 12 |
Bắt đầu: 05/10/1999
kết thúc: 18/09/1999 Hộp số: 166 hồ sơ: 3329 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Hưng, huyện An Lão năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Hưng, huyện An Lão năm 1999 0 |
Bắt đầu: 00/01/1900
kết thúc: 00/01/1900 Hộp số: 166 hồ sơ: 3330 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Nghĩa, huyện An Lão năm 2000 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Nghĩa, huyện An Lão năm 2000 13 |
Bắt đầu: 25/05/2000
kết thúc: 25/12/2000 Hộp số: 166 hồ sơ: 3331 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Quang, huyện An Lão năm 2000 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Quang, huyện An Lão năm 2000 13 |
Bắt đầu: 29/05/2000
kết thúc: 15/12/2000 Hộp số: 166 hồ sơ: 3332 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Toàn, huyện An Lão năm 2000 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Toàn, huyện An Lão năm 2000 13 |
Bắt đầu: 29/05/2000
kết thúc: 15/12/2000 Hộp số: 166 hồ sơ: 3333 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Vinh, huyện An Lão năm 2000 Hồ sơ đăng ký thống kê xã An Vinh, huyện An Lão năm 2000 13 |
Bắt đầu: 29/06/2000
kết thúc: 15/12/2000 Hộp số: 166 hồ sơ: 3334 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hạnh, huyện An Nhơn năm 1995 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hạnh, huyện An Nhơn năm 1995 13 |
Bắt đầu: 05/05/1995
kết thúc: 12/09/1995 Hộp số: 166 hồ sơ: 3335 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Khánh, huyện An Nhơn năm 1995 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Khánh, huyện An Nhơn năm 1995 33 |
Bắt đầu: 22/09/1992
kết thúc: 11/04/1995 Hộp số: 166 hồ sơ: 3336 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hoà, huyện An Nhơn năm 1995 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hoà, huyện An Nhơn năm 1995 10 |
Bắt đầu: 25/05/1994
kết thúc: 19/01/1995 Hộp số: 166 hồ sơ: 3337 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Lộc, huyện An Nhơn năm 1995 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Lộc, huyện An Nhơn năm 1995 26 |
Bắt đầu: 20/03/1995
kết thúc: 12/11/1995 Hộp số: 166 hồ sơ: 3338 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Tân, huyện An Nhơn năm 1995 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Tân, huyện An Nhơn năm 1995 10 |
Bắt đầu: 28/11/1995
kết thúc: 12/05/1995 Hộp số: 166 hồ sơ: 3339 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Phúc, huyện An Nhơn năm 1996 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Phúc, huyện An Nhơn năm 1996 17 |
Bắt đầu: 18/03/1996
kết thúc: 16/10/1996 Hộp số: 166 hồ sơ: 3340 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hậu, huyện An Nhơn năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hậu, huyện An Nhơn năm 1997 12 |
Bắt đầu: 05/11/1993
kết thúc: 24/12/1997 Hộp số: 166 hồ sơ: 3341 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hưng, huyện An Nhơn năm 1997 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Hưng, huyện An Nhơn năm 1997 12 |
Bắt đầu: 16/06/1993
kết thúc: 07/02/1997 Hộp số: 166 hồ sơ: 3342 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xa Nhơn Mỹ, huyện An Nhơn năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Mỹ, huyện An Nhơn năm 1998 15 |
Bắt đầu: 15/11/1997
kết thúc: 26/10/1998 Hộp số: 166 hồ sơ: 3343 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn An, huyện An Nhơn năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn An, huyện An Nhơn năm 1998 19 |
Bắt đầu: 31/12/1995
kết thúc: 25/01/1999 Hộp số: 166 hồ sơ: 3344 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Đập Đá, huyện An Nhơn năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Đập Đá, huyện An Nhơn năm 1998 20 |
Bắt đầu: 08/05/1993
kết thúc: 26/03/1998 Hộp số: 166 hồ sơ: 3345 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Thành, huyện An Nhơn năm 1998 Hồ sơ đăng ký thống kê xã Nhơn Thành, huyện An Nhơn năm 1998 15 |
Bắt đầu: 22/05/1996
kết thúc: 19/06/1998 Hộp số: 166 hồ sơ: 3346 |
| Trích yếu: Hồ sơ đăng ký thống kê thị trấn Bình Định, huyện An Nhơn năm 1999 Hồ sơ đăng ký thống kê thị trấn Bình Định, huyện An Nhơn năm 1999 10 |
Bắt đầu: 10/04/1999
kết thúc: 01/07/2000 Hộp số: 166 hồ sơ: 3347 |
| Tổng mẫu tin 14576 | Trang 121 / 292 |